Mục lục
Khi chọn máy siêu âm trị liệu, giá không phải tiêu chí duy nhất. Một máy giá cao hơn chưa chắc phù hợp hơn nếu phòng khám không sử dụng đến phần cấu hình được nâng cấp.
Trong 4 model JC06, JC08, HB810A và HB810B, sự khác nhau tập trung vào một số yếu tố chính: tần số siêu âm, số lượng và vai trò của đầu dò, cường độ, diện tích đầu dò, khả năng phục vụ đồng thời và những tính năng hỗ trợ trong quá trình vận hành.
Vì vậy, thay vì hỏi máy nào tốt nhất, nên xác định trước phòng khám đang cần giải quyết vấn đề gì: cần tiết kiệm ngân sách, cần tăng số ca mỗi ngày, chủ yếu điều trị mô sâu hay cần xử lý cả mô nông và mô sâu?
| Tiêu chí | JC06 | JC08 – Texua 2 đầu dò | HB810A | HB810B |
| Giá | 7.000.000đ | 10.200.000đ | 12.500.000đ | 18.000.000đ |
| Kiểu máy | Đơn tần, 1 đầu dò | 2 kênh đầu dò độc lập | Đơn tần, 1 đầu dò | Đa tần, 2 đầu dò |
| Tần số | 1.05 MHz ± 10% | Trang sản phẩm hiện chưa công bố tần số MHz | 1 MHz ± 10% | 1 MHz ± 10% và 3 MHz ± 10% |
| Số đầu dò | 01 | 02, vận hành độc lập và dùng đồng thời | 01 | 02, mỗi đầu dò cho một dải tần |
| Diện tích đầu dò | 5 cm² | 5 cm² ± 20% | 2.5 cm² ± 20% | 2.0 cm² ± 20% |
| Cường độ | Tối đa 5 W/cm² | 0.25–5 W/cm² | ≤ 3.0 W/cm² | 3 W/cm² ± 20% |
| BNR | ≤ 6 | Trang không công bố | ≤ 8 | ≤ 8 |
| Điểm khác biệt chính | Giá thấp, đầu dò 5 cm², công suất 25 W | Hai kênh chạy độc lập đồng thời | 1 MHz, đầu dò IPX7, thông số kỹ thuật đầy đủ | Hai tần số 1 MHz và 3 MHz |
| Phù hợp khi | Ngân sách thấp, số ca chưa nhiều | Cần tăng khả năng phục vụ | Chủ yếu điều trị bằng 1 MHz | Cần xử lý cả mô sâu và mô nông |

JC06 có giá 7 triệu đồng và là model có mức đầu tư thấp nhất trong bốn máy.
Máy sử dụng một đầu dò, tần số 1.05 MHz ± 10%, tổng công suất 25 W và cường độ siêu âm tối đa 5 W/cm². Diện tích đầu dò tiêu chuẩn 5 cm² và BNR ≤ 6.
Máy có 12 mức năng lượng cài sẵn từ 0.250 đến 5.000 W/cm² tùy dải công suất, thời gian xung theo mức từ 1–12 ms và có chương trình trị liệu cài sẵn theo các vùng cổ, vai, lưng và đùi. Máy đi kèm vali chuyên dụng.
JC06 hợp với phòng khám mới mở, cơ sở 1–2 giường, nơi số ca siêu âm trị liệu chưa nhiều hoặc phòng khám đã có máy chính và muốn bổ sung thêm máy thứ hai. Giá thấp không đồng nghĩa với cường độ thấp: JC06 vẫn công bố mức tối đa 5 W/cm² và BNR ≤ 6.
Điểm cần cân nhắc là máy chỉ có một đầu dò và một dải tần. Nếu nhu cầu sau này chuyển sang xử lý nhiều nhóm mô khác nhau hoặc số lượng ca tăng cao, phòng khám có thể cần cấu hình khác.

JC08 khác ba model còn lại ở bài toán mà máy giải quyết.
Máy có 2 đầu dò 5 cm² ± 20%, hai kênh vận hành độc lập và có thể sử dụng đồng thời. Cường độ siêu âm từ 0.25–5 W/cm², tần số lặp lại xung 83,33 Hz, hỗ trợ chế độ liên tục và ngắt quãng. Máy sử dụng màn hình cảm ứng 8 inch.
Điểm quan trọng là không nên hiểu “2 đầu dò” của JC08 giống với “2 đầu dò” của HB810B.
Ở JC08, hai đầu dò tạo thành hai kênh độc lập, có thể vận hành đồng thời. Theo trang sản phẩm, máy có thể sử dụng cho hai vùng hoặc hai bệnh nhân cùng lúc. Vì vậy giá trị của cấu hình này nằm ở khả năng tăng công suất phục vụ.
Nếu phòng khám đang gặp tình trạng một máy không xử lý kịp số lượt điều trị trong giờ cao điểm, JC08 đáng cân nhắc hơn việc chỉ nâng lên một máy một đầu dò có giá cao hơn.
Ngược lại, nếu một đầu dò hiện tại vẫn thường xuyên nhàn thì đầu dò thứ hai chưa tạo ra nhiều giá trị.

HB810A có giá 12,5 triệu đồng, sử dụng một đầu dò tần số 1 MHz ± 10%.
Diện tích bức xạ hiệu dụng 2.5 cm² ± 20%, BNR ≤ 8, cường độ siêu âm hiệu dụng định mức ≤ 3.0 W/cm² và công suất đầu ra định mức 5 W ± 20%.
Điểm khác đáng chú ý của HB810A là đầu dò đạt chuẩn chống nước IPX7, có chế độ xung 9 cấp, chế độ liên tục và hẹn giờ từ 0–30 phút. Máy nặng 3.8 kg.
HB810A phù hợp khi cơ sở xác định nhu cầu chính vẫn nằm ở dải 1 MHz và muốn có thêm những yếu tố như hẹn giờ, chế độ xung chia cấp rõ ràng và đầu dò chống nước IPX7.
Theo nội dung sản phẩm hiện tại của Huê Lợi, model này hướng tới phòng khám vật lý trị liệu khoảng 1–3 giường với nhóm nhu cầu chủ yếu liên quan đến mô sâu.
So với JC06, việc tăng ngân sách không đơn thuần mua thêm cường độ. Thực tế JC06 công bố cường độ tối đa 5 W/cm² trong khi HB810A công bố ≤ 3.0 W/cm². Phần khác biệt nằm nhiều hơn ở cấu hình kỹ thuật và cách kiểm soát quá trình sử dụng.

HB810B có giá 18 triệu đồng và là model có mức giá cao nhất trong bốn lựa chọn.
Điểm khác biệt quan trọng nhất là máy có hai dải tần 1 MHz ± 10% và 3 MHz ± 10%, đi cùng hai đầu dò riêng. Theo trang sản phẩm của Huê Lợi, đầu dò 1 MHz phục vụ nhóm mô sâu, trong khi đầu dò 3 MHz dành cho mô nông.
Ở chế độ xung, máy có 9 cấp cài đặt sẵn, mức năng lượng tăng từ 0.25 W/cm² đến 2.25 W/cm², tương ứng thời gian xung 1–9 ms và hệ số chu kỳ hoạt động 10%–90%. Chế độ liên tục phát ở mức 2.5 W/cm².
HB810B vì vậy phù hợp với cơ sở muốn một máy có khả năng đáp ứng cả hai nhóm nhu cầu thay vì chỉ sử dụng dải 1 MHz.
Cần lưu ý rằng hai đầu dò của HB810B không giải quyết cùng bài toán với hai đầu dò của JC08. HB810B dùng hai đầu dò để có hai tần số khác nhau; JC08 dùng hai kênh độc lập để tăng khả năng phục vụ đồng thời.
Không có một model phù hợp cho tất cả phòng khám. Cách chọn dễ nhất là bắt đầu từ vấn đề cơ sở đang cần giải quyết.
JC06 phù hợp khi cần một máy cơ bản, một đầu dò, số ca chưa cao và ngân sách là tiêu chí quan trọng.
Đây cũng là lựa chọn hợp lý nếu phòng khám đã có một máy chính và cần bổ sung máy thứ hai hoặc cần thiết bị dễ mang theo nhờ vali chuyên dụng.
JC08 đáng cân nhắc khi vấn đề không còn nằm ở giá hay dải tần mà nằm ở công suất phục vụ.
Hai đầu dò độc lập có thể hoạt động đồng thời, vì vậy máy phù hợp hơn với phòng khám có nhiều giường, số lượt điều trị tập trung vào giờ cao điểm hoặc thường xuyên phải chờ máy.
HB810A phù hợp khi phòng khám không cần dải 3 MHz nhưng muốn một máy đơn tần có hẹn giờ, chế độ xung 9 cấp, đầu dò IPX7 và các thông số vận hành được công bố khá đầy đủ.
Mức giá 12,5 triệu không mua thêm một dải tần mới, mà chủ yếu nằm ở những đặc điểm kỹ thuật và khả năng kiểm soát quá trình điều trị.
Đây là trường hợp khác hoàn toàn.
Nếu cơ sở thực sự có nhu cầu sử dụng cả 1 MHz và 3 MHz, HB810B mới phát huy được phần cấu hình có giá cao hơn.
Khoản chênh từ HB810A lên HB810B chủ yếu đổi lấy dải 3 MHz và đầu dò riêng dành cho dải tần này, chứ không phải mua thêm khả năng chạy đồng thời hai bệnh nhân.
Nếu lấy giá hiện tại làm điểm xuất phát thì bốn mức đầu tư khá rõ:
| Ngân sách | Model đáng cân nhắc | Lý do chính |
| Khoảng 7 triệu | JC06 | Chi phí đầu tư thấp, 1 đầu dò, 1.05 MHz |
| Khoảng 10 triệu | JC08 | Hai kênh đầu dò hoạt động độc lập |
| Khoảng 12–13 triệu | HB810A | 1 MHz, IPX7, hẹn giờ và chế độ xung chi tiết |
| Khoảng 18 triệu | HB810B | Có cả 1 MHz và 3 MHz |
Tuy nhiên không nên chỉ dựa vào ngân sách. Một phòng khám có 18 triệu nhưng chỉ sử dụng 1 MHz không nhất thiết phải mua HB810B. Ngược lại, một phòng khám chỉ dự kiến khoảng 10–12 triệu nhưng thực tế cần cả 1 MHz và 3 MHz thì việc mua máy đơn tần trước rồi đổi máy sau có thể không phải phương án tối ưu.
Khi lựa chọn máy siêu âm trị liệu cho phòng khám, có thể xem quy mô vận hành và tệp bệnh nhân trước khi nhìn vào model.
Phòng khám mới mở, 1–2 giường và chưa có nhiều ca có thể bắt đầu với JC06.
Phòng khám có nhiều ca, nhiều giường và thường xuyên gặp tình trạng chờ thiết bị nên chú ý đến JC08 vì lợi thế hai kênh độc lập.
Phòng khám 1–3 giường, chủ yếu sử dụng dải 1 MHz nhưng cần thiết bị có cấu hình kỹ thuật đầy đủ hơn có thể cân nhắc HB810A.
Cơ sở tiếp nhận đa dạng nhóm bệnh nhân, có nhu cầu sử dụng cả 1 MHz và 3 MHz thì HB810B phù hợp hơn về phạm vi sử dụng.
Tiêu chí đầu tiên là tần số. Nếu chỉ cần 1 MHz thì JC06 hoặc HB810A đã đáp ứng theo cấu hình công bố. Nếu cần thêm 3 MHz, trong bốn model này HB810B là lựa chọn có công bố cả hai dải.
Tiêu chí thứ hai là số ca mỗi ngày. Nếu máy một đầu dò đang trở thành nút thắt trong vận hành, hai kênh độc lập của JC08 đáng quan tâm hơn việc chỉ nâng lên một model một đầu dò có giá cao hơn.
Tiêu chí thứ ba là yêu cầu đối với đầu dò. JC06 và JC08 có diện tích đầu dò 5 cm² hoặc 5 cm² ± 20%; HB810A là 2.5 cm² ± 20%; HB810B là 2.0 cm² ± 20%. HB810A còn công bố chuẩn chống nước IPX7.
Tiêu chí cuối cùng là ngân sách thực sự đổi lấy tính năng gì. Chênh giá không đồng nghĩa máy có cường độ cao hơn. JC06 giá thấp nhất nhưng công bố cường độ tối đa 5 W/cm²; HB810B giá cao nhất nhưng lợi thế chính nằm ở hai dải tần 1 MHz và 3 MHz.
Nếu cần lựa chọn nhanh giữa bốn máy:
JC06 phù hợp khi muốn tối ưu chi phí và nhu cầu hiện tại còn cơ bản.
JC08 phù hợp khi số ca điều trị nhiều và cần hai kênh hoạt động độc lập để tăng khả năng phục vụ.
HB810A phù hợp khi nhu cầu tập trung vào 1 MHz nhưng muốn một máy có cấu hình kỹ thuật, hẹn giờ và đầu dò IPX7 đầy đủ hơn.
HB810B phù hợp khi cơ sở thực sự cần cả hai dải tần 1 MHz và 3 MHz để đáp ứng phạm vi điều trị rộng hơn.
Vì vậy, thay vì chọn model đắt nhất, nên chọn máy dựa trên tần số cần sử dụng, số ca mỗi ngày, số giường điều trị, yêu cầu đầu dò và ngân sách thực tế của cơ sở.